menu_book
見出し語検索結果 "va vào, va chạm" (1件)
va vào, va chạm
日本語
動衝突する、ぶつかる
Chiếc xe đã va vào cột điện bên đường.
その車は道端の電柱にぶつかりました。
swap_horiz
類語検索結果 "va vào, va chạm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "va vào, va chạm" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)